Trong nhịp sống hiện đại đầy áp lực và tiêu chuẩn ngoại hình khắt khe, rối loạn ăn uống ngày càng trở nên phổ biến và nguy hiểm, đặc biệt ở giới trẻ và người chịu nhiều kỳ vọng xã hội. Đây không chỉ là những rối loạn về hành vi ăn uống, mà là biểu hiện của những khủng hoảng tâm lý sâu sắc, nơi con người dằn vặt bản thân giữa cảm xúc, hình thể và sự kiểm soát. Cùng Trị Liệu Tâm Lý Tâm An nhận diện sớm và điều trị kịp thời có thể giúp họ quay trở lại với cuộc sống khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần.
1. Rối Loạn Ăn Uống Là Gì?
Rối loạn ăn uống không chỉ đơn thuần là chuyện “ăn ít” hoặc “ăn nhiều”. Đây là những rối loạn tâm thần phức tạp, nơi suy nghĩ, cảm giác và hành vi ăn uống bị bóp méo nghiêm trọng.

Người mắc rối loạn ăn uống có thể bị ám ảnh bởi cân nặng, vóc dáng, dẫn đến những quyết định ăn uống cực đoan, chẳng hạn nhịn đói tuyệt đối trong nhiều ngày hoặc ăn quá mức rồi cảm thấy tội lỗi, trầm cảm, và tiếp tục tự trừng phạt cơ thể mình. Họ bị mắc kẹt giữa lo sợ béo phì và cảm giác mất đi bản thân thực sự. Khi không được can thiệp, tình trạng này không chỉ hủy hoại cơ thể mà còn gây tổn thương sâu sắc đến tinh thần và khả năng kết nối xã hội.
2. Phân Loại Và Đặc Điểm Rối Loạn Ăn Uống
2.1 Chán ăn tâm thần (Anorexia Nervosa)
Đây là dạng rối loạn ăn uống nổi bật bởi việc người bệnh theo đuổi sự gầy gò đến mức cực đoan. Họ áp dụng chế độ ăn kiêng khắt khe, tính toán từng calo rồi tập luyện liên tục, thậm chí khi cơ thể cạn kiệt năng lượng vẫn không chịu dừng lại. Nghĩ mình chưa đủ gầy, họ lảng tránh gương, sợ bị người khác nhận ra tình trạng gầy yếu. Cứ như thể nỗi sợ tăng cân lấn át cả bản năng sinh tồn.

Trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến suy dinh dưỡng nặng, rối loạn hoạt động tim, mất kinh nguyệt ở nữ và thậm chí tử vong nếu tiếp tục trì hoãn điều trị.
2.2 Ăn vô độ (Binge-Eating Disorder – BED)
Người mắc BED không kiểm soát được cơn đói tinh thần, họ ăn không phải để no mà để “đệm đầy” cảm xúc trống rỗng, buồn bã, căng thẳng. Một bữa ăn có thể vô tình biến thành hàng trăm calo được nạp vào chỉ trong vài phút. Sau đó là cảm giác tội lỗi, xót xa, tự trách bản thân. Dù không thực hiện hành vi bù trừ như nôn hay dùng thuốc nhuận tràng, BED vẫn để lại những hậu quả nghiêm trọng: béo phì, rối loạn chuyển hóa, căng thẳng, lo âu và sự tự ti về ngoại hình.

2.3 Bulimia Nervosa và các dạng khác
Trong bulimia, vòng luẩn quẩn giữa ăn vô độ – cảm thấy tội lỗi – tự “trừng phạt” bằng nôn, tiêm thuốc nhuận tràng, hay tập luyện cường độ cao, tạo thành một chu kỳ nguy hiểm. Những hình thức bị lãng quên khác như nhai rồi nhổ thức ăn hay áp dụng chế độ ăn quá kiêng chịu sự chỉ định, cũng là biểu hiện của hệ rối loạn ăn uống. Mỗi người có thể biểu hiện một hoặc nhiều hơn các dạng rối loạn cùng lúc, khiến chẩn đoán và điều trị càng phức tạp hơn.
3. Nguyên Nhân Và Yếu Tố Nguy Cơ
3.1 Yếu tố sinh học/di truyền
Nghiên cứu chỉ ra nhóm yếu tố di truyền trong rối loạn ăn uống có liên quan đến các gen ảnh hưởng tâm trạng, kiểm soát sự thèm ăn, ham muốn thưởng thức thức ăn. Những người có người thân trực hệ từng mắc rối loạn tâm thần, trầm cảm hoặc lo âu sẽ có nguy cơ cao hơn. Gen này không quyết định mọi thứ, nhưng trong môi trường áp lực, nó sẽ ùa lên một cách dữ dội.
3.2 Yếu tố tâm lý cá nhân
Con người có thể lẩn trốn bên trong vẻ ngoài hài hoà, nhưng trong rối loạn ăn uống, tâm lý cá nhân thường bị tổn hại: sự cầu toàn, tự ti, ám ảnh thân hình, khao khát kiểm soát cuộc sống… tạo nên nơi trú ẩn duy nhất: chế độ ăn uống thiếu lành mạnh. Khi điều hành cảm xúc không tốt, hành vi ăn uống trở thành “đồng minh sai lầm”.
3.3 Yếu tố xã hội và môi trường
Các chuẩn mực về vẻ đẹp, cơ thể “lý tưởng” được lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội, quảng cáo, phim ảnh,… khiến áp lực đè nặng lên từng cá thể, đặc biệt ở tuổi dậy thì. Các chiến dịch giảm cân cực đoan, các “thử thách detox”, chế độ ăn nghiêm ngặt… càng làm nở rộ tâm lý so sánh tiêu cực, gây ra các hành động không kiểm soát. Gia đình, bè bạn, nơi học tập/làm việc có những nhận định trực tiếp: “Bạn ăn kiêng đi”, “Bạn hơi mập rồi đó”,… có thể là những nguồn gây tổn thương tinh thần đáng kể, từ đó khởi đầu rối loạn.

3.4 Các rối loạn tâm thần đi kèm
Đôi khi rối loạn ăn uống không đơn độc. Trầm cảm, lo âu, rối loạn lưỡng cực, lạm dụng chất có thể là một phần hoặc kết quả song hành. Rối loạn lo âu làm người bệnh tìm đến thức ăn như cách để xoa dịu. Trầm cảm khiến họ mất kiểm soát bản thân. Sự kết hợp giữa đó tạo ra một vòng xoáy tâm lý hiểm ác.
>> Xem Thêm: Biểu Hiện Của Rối Loạn Tâm Lý: Thay Đổi Trong Suy Nghĩ Và Cảm Xúc
4. Triệu Chứng Và Biểu Hiện Lâm Sàng Của Rối Loạn Ăn Uống
4.1 Biểu hiện hành vi
Dấu hiệu có thể rất tinh tế, không dễ nhận ra. Họ có thể ăn ít nhưng chỉ khi người khác thấy. Họ có thể ăn vụng, ăn trộm thức ăn, giấu thức ăn trong túi, trong áo quần, nhưng sau đó lại gọi là “tôi không có gì ăn”. Đối với ăn vô độ, có thể là cơn ăn lúc nửa đêm, trong tủ lạnh, không sao dừng được. Nhiều người sau khi ăn lại nôn hoặc uống thuốc nhuận tràng. Tất cả là những tín hiệu cơ thể đang bị lạm dụng, chịu sự kiểm soát không lành mạnh.

4.2 Biểu hiện cảm xúc và tâm lý
Nhìn thấy gương, họ cảm thấy chán ghét. Ai khen đẹp, họ lại nghĩ “đó là câu xã giao”. Tội lỗi vây lấy sau mỗi bữa ăn. Họ lo sợ người khác đánh giá “ăn nhiều quá”. Sự tự ti từng khoảnh khắc kìm hãm họ trong công việc, giao tiếp, học tập. Không hiếm nỗi cô đơn, xa cách, kể cả khi đứng giữa phòng đông người, bởi họ chẳng bao giờ thực sự “hiện diện”.
4.3 Triệu chứng thể chất
- Với chán ăn: gầy sút, uể oải, thiếu máu, huyết áp thấp, rụng tóc, da khô…
- Với BED: tăng cân, mỡ tích tụ, tiểu đường, bệnh tim, rối loạn cholesterol.
- Cả hai dạng đều có thể gặp mệt mỏi, đau đầu, rối loạn kinh nguyệt, tiêu hóa.
4.4 Mức độ bệnh theo tần suất
Các chuyên gia dùng tần suất, ví dụ cơn ăn vô độ xảy ra ≥1 lần mỗi tuần trong 3 tháng để đánh giá mức độ nghiêm trọng, từ nhẹ, trung bình, đến nặng. Những ai có ít hơn, vẫn cần hỗ trợ; nhưng nếu kéo dài 6 – 12 tháng và ảnh hưởng rõ đến cuộc sống, cần đánh giá chuyên sâu, ưu tiên tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5 hoặc ICD-11.
5. Biến Chứng Và Hậu Quả
5.1 Sức khỏe thể chất
Khi cơ thể không được cung cấp đủ dưỡng chất, hệ miễn dịch suy yếu, dễ mắc bệnh. Chán ăn tâm thần làm xương giòn, dễ gãy. BED dẫn đến huyết áp cao, mỡ trong máu, tiểu đường. Những rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, táo bón, tiêu chảy làm hệ tiêu hoá mệt mỏi theo.
5.2 Sức khỏe tâm thần
Cảm giác tội lỗi không bao giờ ngủ. Kết quả: trầm cảm, hậu quả nặng có thể là ý định tự sát. Lo âu từ việc kiểm soát thức ăn trở thành ám ảnh. Rối loạn tâm thần khác như rối loạn lưỡng cực, nghiện chất, thậm chí hoang tưởng ít nhiều cũng có thể xuất hiện.

5.3 Tác động xã hội và cuộc sống
Hiệu suất học tập, công việc giảm sút. Mất đi niềm vui sống – thói quen thường nhật trở nên vô nghĩa khi người bệnh chỉ quan tâm đến sự kiểm soát cân nặng. Mối quan hệ bị ảnh hưởng: khó gần, ít giao tiếp, đám đông làm họ căng thẳng. Mất ngủ, mệt mỏi, khó đưa ra quyết định.
6. Chẩn Đoán Và Đánh Giá
6.1 DSM‑5/ICD‑11
Yêu cầu tối thiểu về hành vi (như chán ăn, ăn không kiểm soát, nôn ói), kết quả sức khỏe thể chất, ảnh hưởng đến chức năng hàng ngày. Các tiêu chí như thiếu/bí bữa, ám ảnh cơ thể, giảm chức năng xã hội, thời gian kéo dài >3 tháng.
6.2 Khám & xét nghiệm thể chất
Ngoài cân nặng và BMI, cần đo huyết áp, nhịp tim, xét nghiệm máu để phát hiện thiếu máu, rối loạn điện giải, tăng đường huyết, mỡ máu. Rối loạn nội tiết, suy nhược gan, thận có thể xảy ra, cảnh báo can thiệp y tế ngay lập tức.
6.3 Đánh giá tâm lý
Sử dụng công cụ chuẩn như EDE-Q, BDI, GAD‑7… kết hợp phỏng vấn, theo dõi nhật ký ăn uống. Phân tích mẫu: “cơn ăn diễn ra khi nào?”, “cảm xúc trước và sau ăn?”, “liệu có hành vi bù trừ?”. Từ đó xây dựng phác đồ tâm lý trị liệu chuyên biệt.
7. Hướng Điều Trị Rối Loạn Ăn Uống Và Điều Trị Tâm Lý Cùng Tâm An
7.1 Tâm lý trị liệu
CBT‑E là tâm điểm. Cùng chuyên gia, người bệnh nhận diện và tập cách điều chỉnh triệt để: huấn luyện ăn uống đúng giờ, toàn diện dinh dưỡng, nhận thức hình thể qua. Thêm vào đó, liệu pháp nhóm tạo mạng lưới an toàn, nơi người bệnh cảm thấy mình không cô đơn, được đồng cảm, chia sẻ.
Liệu pháp gia đình hướng đến người trẻ: gần gũi, thấu hiểu và không phán xét. Khi bố mẹ hiểu nỗi đau trẻ, tình cảm gia đình sẽ trở thành liều thuốc chữa lành mạnh mẽ.
>> Xem Thêm: Tham Vấn Trị Liệu 1:1 Cùng Chuyên Gia
7.2 Hỗ trợ bằng thuốc
- Lisdexamfetamine (Vyvanse) được cấp phép cho BED giúp kiểm soát cơn thèm ăn nhưng cần theo dõi kỹ để tránh kích động, mất ngủ…
Hỗ trợ người bệnh vượt qua ám ảnh cân nặng và cải thiện sức khỏe tinh thần
- Với rối loạn tâm thần kèm theo, SSRI hay Topiramate giúp giảm lo âu, ổn định cảm xúc, hỗ trợ hiệu quả cho tổng thể điều trị.
7.3 Hỗ trợ y tế và dinh dưỡng
Chuyên gia dinh dưỡng sẽ xây dựng thực đơn đủ chất: protein, chất béo lành mạnh, carbs phức hợp, bổ sung vitamin/magie… giúp cơ thể phục hồi. Các kiểm tra y tế định kỳ về cân nặng, huyết áp, điện giải, gan, thận giúp kịp thời phát hiện biến chứng. Đồng thời, người bệnh được khuyên áp dụng khái niệm ăn uống “mindful”, chú ý cảm giác đói no, tôn trọng tín hiệu từ cơ thể, tránh ăn theo cảm xúc.
8. Khi Nào Cần Tìm Đến Chuyên Gia?
- Khi cân nặng thay đổi >10% trong 3 tháng không do bệnh lý khác.
- Cơn ăn vô độ ≥ 1–2 lần/tuần trong 3 tháng.
- Có ý định suy nghĩ tiêu cực nghiêm trọng.
- Không thể duy trì công việc, học tập, sinh hoạt bình thường.
Tại Trị Liệu Tâm Lý Tâm An, chúng tôi không chỉ điều trị triệu chứng, mà còn chữa lành từ sâu bên trong. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm sẽ đồng hành tạo nên một hành trình cá nhân hóa: hỗ trợ tâm lý, tiết chế hành vi, khôi phục dinh dưỡng và quan trọng nhất là kết nối cộng đồng yêu thương để bạn thấy mình xứng đáng sống khỏe – sống đẹp.
TRỊ LIỆU TÂM LÝ TÂM AN
- Hà Nội: Số 79, ngõ 619 Vũ Tông Phan, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội.
- Hồ Chí Minh: Số 123 Hoa Lan, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- Email: therapy.taman@gmail.com
- Hotline: 0886 332 683



